Bảng giá văn phòng phẩm 2026 theo danh mục
Bảng giá văn phòng phẩm 2026 là thông tin được nhiều cá nhân, cửa hàng và doanh nghiệp quan tâm khi cần dự trù chi phí mua giấy in, bút viết, bìa hồ sơ, sổ tay, mực in và các vật tư văn phòng dùng hằng ngày. Tuy nhiên, giá văn phòng phẩm không cố định tuyệt đối mà thường thay đổi theo thương hiệu, quy cách đóng gói, số lượng đặt mua và thời điểm nhập hàng.
Với khách hàng cá nhân, việc tham khảo giá lẻ từng sản phẩm thường đã đủ để lựa chọn. Nhưng với doanh nghiệp, bảng giá cần được xem theo danh mục tổng thể để dễ so sánh chi phí, kiểm soát ngân sách và chuẩn bị chứng từ mua hàng rõ ràng.
Bài viết dưới đây tổng hợp bảng giá văn phòng phẩm tham khảo theo từng nhóm sản phẩm phổ biến, đồng thời đưa ra các lưu ý quan trọng giúp bạn chọn mua đúng nhu cầu, tránh nhầm quy cách và tối ưu chi phí khi mua số lượng lớn.
Tổng quan bảng giá văn phòng phẩm 2026
Thị trường văn phòng phẩm tại Việt Nam có nhiều nhóm sản phẩm khác nhau, từ hàng tiêu hao hằng ngày như giấy A4, bút bi, kẹp giấy cho đến các mặt hàng có giá trị cao hơn như bảng trắng, máy hủy tài liệu, mực in hoặc dụng cụ họp. Mỗi nhóm hàng có biên độ giá riêng tùy chất lượng, thương hiệu và quy cách đóng gói.
Trong thực tế mua hàng, cùng một sản phẩm nhưng giá có thể chênh lệch do nhiều yếu tố như mua lẻ hay mua theo thùng, chọn hàng phổ thông hay hàng cao cấp, giao tại cửa hàng hay giao tận nơi. Vì vậy, bảng giá trong bài nên được xem là mức tham khảo ban đầu, không phải báo giá cố định cho mọi thời điểm.
Với doanh nghiệp mua văn phòng phẩm định kỳ, cách làm hiệu quả hơn là lập danh sách sản phẩm cần mua theo tháng hoặc theo quý. Danh sách càng rõ tên hàng, quy cách, số lượng và khu vực giao hàng thì báo giá càng sát thực tế.
Tiêu chí cần xem khi tham khảo bảng giá văn phòng phẩm
Một bảng giá văn phòng phẩm tốt không chỉ có đơn giá. Người mua cần nhìn thêm vào quy cách, thương hiệu, đơn vị tính và điều kiện giao hàng để tránh so sánh sai giữa các nhà cung cấp.
- Thương hiệu sản phẩm: Một số thương hiệu phổ biến gồm Thiên Long, Hồng Hà, Hải Tiến, Double A, PaperOne, IK Plus, Pentel và Pilot.
- Quy cách đóng gói: Cần phân biệt rõ cây, hộp, ram, thùng, bịch hoặc bộ vì cùng một sản phẩm nhưng đơn vị tính khác nhau sẽ làm giá khác nhau.
- Chất lượng và mục đích sử dụng: Giấy in 2 mặt, bút ký, bút dùng hằng ngày, bìa lưu hồ sơ kế toán hoặc mực in đều có tiêu chí lựa chọn riêng.
- Số lượng đặt hàng: Giá mua lẻ, mua theo hộp, mua theo thùng hoặc mua định kỳ cho doanh nghiệp thường không giống nhau.
- Chứng từ đi kèm: Với doanh nghiệp, hóa đơn VAT, phiếu giao hàng và bảng kê sản phẩm là yếu tố cần kiểm tra trước khi chốt đơn.
Với các đơn hàng dùng cho công ty, đặc biệt là danh mục có nhiều mã hàng nhỏ, doanh nghiệp nên gửi danh sách sản phẩm cần mua để nhận báo giá chính xác hơn. Phục Hy có thể hỗ trợ rà soát tên hàng, quy cách, đơn vị tính và số lượng trước khi lập báo giá văn phòng phẩm doanh nghiệp theo nhu cầu thực tế.
Bảng giá văn phòng phẩm 2026 theo danh mục
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số nhóm văn phòng phẩm phổ biến. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm đặt hàng, số lượng mua, thương hiệu, khu vực giao hàng và chính sách của từng nhà cung cấp.
Giấy in và giấy photo
| Sản phẩm | Quy cách | Giá tham khảo 2026 |
|---|---|---|
| Giấy A4 Double A 70gsm | 500 tờ/ram | 72.000 – 75.000 VNĐ |
| Giấy A4 Double A 80gsm | 500 tờ/ram | 82.000 – 88.000 VNĐ |
| Giấy IK Plus A4 70gsm | 500 tờ/ram | 68.000 – 72.000 VNĐ |
| Giấy Excel A4 70gsm | 500 tờ/ram | 62.000 – 65.000 VNĐ |
| Giấy A3 Double A 80gsm | 500 tờ/ram | 160.000 – 170.000 VNĐ |
Giấy in là nhóm sản phẩm có tần suất mua cao nhất trong hầu hết văn phòng. Khi so sánh giá giấy A4, cần kiểm tra rõ định lượng 70gsm hay 80gsm, số tờ mỗi ram, thương hiệu và giá tính theo ram hay theo thùng.
Xem thêm: So sánh giấy A4 Double A và IK Plus
Bút viết các loại
| Sản phẩm | Quy cách | Giá tham khảo 2026 |
|---|---|---|
| Bút bi Thiên Long TL-027 | Cây | 3.500 – 4.000 VNĐ |
| Bút gel Thiên Long G-05 | Cây | 6.000 – 7.000 VNĐ |
| Bút bi Pentel BK77 | Cây | 15.000 – 18.000 VNĐ |
| Bút gel Pilot G2 | Cây | 22.000 – 28.000 VNĐ |
| Bút ký Parker | Cây | 850.000 – 1.200.000 VNĐ |
Với bút viết dùng trong văn phòng, nên chia rõ nhóm bút dùng hằng ngày, bút ký, bút dạ quang, bút lông bảng và bút phục vụ lưu trữ hồ sơ. Doanh nghiệp nên chuẩn hóa một vài dòng bút cố định để dễ kiểm soát chất lượng và chi phí.
Xem thêm: Bút bi Thiên Long – Đặc điểm và giá trị sử dụng
Sổ tay, vở và giấy note
| Sản phẩm | Quy cách | Giá tham khảo 2026 |
|---|---|---|
| Vở Hồng Hà 200 trang | Cuốn | 15.000 – 17.000 VNĐ |
| Vở Hải Tiến 200 trang | Cuốn | 13.000 – 15.000 VNĐ |
| Sổ tay A5 bìa da PU | Cuốn | 60.000 – 90.000 VNĐ |
| Giấy note 3x3 | 100 tờ/tập | 9.000 – 12.000 VNĐ |
| Planning pad A4 | Cuốn | 45.000 – 60.000 VNĐ |
Nhóm sổ tay và giấy note thường phát sinh theo phòng ban, đặc biệt ở bộ phận hành chính, kinh doanh, kế toán và nhân sự. Khi mua số lượng lớn, nên thống nhất kích thước, mẫu bìa và định lượng giấy để dễ quản lý.
Bìa hồ sơ và vật tư lưu trữ
| Sản phẩm | Quy cách | Giá tham khảo 2026 |
|---|---|---|
| Bìa còng A4 | Cái | 30.000 – 38.000 VNĐ |
| Bìa nhẫn A4 | Cái | 15.000 – 22.000 VNĐ |
| Bìa lá A4 | Bịch 100 cái | 45.000 – 55.000 VNĐ |
| Hộp hồ sơ carton | Cái | 25.000 – 35.000 VNĐ |
Bìa hồ sơ là nhóm thường được mua định kỳ để lưu hợp đồng, chứng từ kế toán, hồ sơ nhân sự và tài liệu nội bộ. Với nhóm này, cần kiểm tra kỹ kích thước, độ dày, chất liệu và quy cách đóng gói.
Dụng cụ dán, ghim và cắt
| Sản phẩm | Quy cách | Giá tham khảo 2026 |
|---|---|---|
| Máy bấm kim số 10 | Cái | 18.000 – 22.000 VNĐ |
| Kim bấm số 10 | Hộp 1.000 kim | 6.000 – 8.000 VNĐ |
| Kẹp bướm | Hộp 50 cái | 12.000 – 18.000 VNĐ |
| Băng keo trong 1F8 | Cuộn | 12.000 – 16.000 VNĐ |
| Dao rọc giấy lớn | Cái | 15.000 – 20.000 VNĐ |
Đây là nhóm sản phẩm có giá trị nhỏ nhưng số lượng dùng thường xuyên. Doanh nghiệp nên quản lý theo hộp, lốc hoặc thùng thay vì mua lẻ từng món để giảm thất thoát và dễ theo dõi định mức sử dụng.
Bảng và dụng cụ họp
| Sản phẩm | Quy cách | Giá tham khảo 2026 |
|---|---|---|
| Bảng trắng từ 60x90cm | Cái | 450.000 – 520.000 VNĐ |
| Bút lông bảng Thiên Long WB-02 | Cây | 9.000 – 12.000 VNĐ |
| Nước lau bảng | Chai 100ml | 25.000 – 30.000 VNĐ |
| Flipchart di động | Bộ | 1.600.000 – 2.000.000 VNĐ |
Với bảng trắng, flipchart hoặc dụng cụ họp, doanh nghiệp nên cân nhắc nhu cầu sử dụng thực tế của phòng họp, phòng đào tạo hoặc bộ phận kinh doanh. Một số sản phẩm có giá trị cao hơn nhóm văn phòng phẩm tiêu hao nên cần kiểm tra kỹ bảo hành và điều kiện giao nhận.
Văn phòng phẩm xanh
| Sản phẩm | Quy cách | Giá tham khảo 2026 |
|---|---|---|
| Giấy A4 tái chế 70gsm | 500 tờ/ram | 78.000 – 82.000 VNĐ |
| Bút bi thân tre | Cây | 15.000 – 20.000 VNĐ |
| Sổ tay giấy kraft | Cuốn | 45.000 – 55.000 VNĐ |
Văn phòng phẩm xanh phù hợp với doanh nghiệp muốn xây dựng hình ảnh thân thiện môi trường hoặc ưu tiên các sản phẩm có vật liệu tái chế, bao bì đơn giản và khả năng sử dụng lâu dài. Nhóm sản phẩm này thường có giá cao hơn một số mặt hàng phổ thông, nhưng có thể phù hợp với các công ty chú trọng yếu tố ESG hoặc văn hóa doanh nghiệp bền vững.
Xem thêm: Checklist văn phòng phẩm cần thiết khi setup công ty mới
So sánh giá văn phòng phẩm theo kênh mua hàng
Mỗi kênh mua văn phòng phẩm có ưu điểm và rủi ro riêng. Người mua cá nhân có thể ưu tiên sự tiện lợi hoặc giá rẻ, nhưng doanh nghiệp cần quan tâm thêm đến hóa đơn, giao hàng, chứng từ và khả năng cung ứng ổn định.
| Kênh mua hàng | Ưu điểm | Lưu ý khi mua |
|---|---|---|
| Cửa hàng văn phòng phẩm | Dễ kiểm hàng, mua nhanh | Cần hỏi rõ hóa đơn, chính sách đổi trả và khả năng giao hàng |
| Nhà sách, siêu thị | Giá niêm yết, sản phẩm phổ biến | Không phải lúc nào cũng tối ưu cho doanh nghiệp mua số lượng lớn |
| Sàn thương mại điện tử | Nhiều lựa chọn, dễ so sánh giá | Cần chọn gian hàng uy tín, kiểm tra hàng chính hãng và khả năng xuất hóa đơn |
| Đại lý hoặc nhà cung cấp B2B | Phù hợp mua định kỳ, dễ làm báo giá và chứng từ | Cần gửi danh mục rõ ràng để nhận giá chính xác |
Xem thêm: Các thương hiệu văn phòng phẩm phổ biến ở Việt Nam
Mẹo mua văn phòng phẩm tiết kiệm chi phí
Muốn tiết kiệm chi phí văn phòng phẩm, doanh nghiệp không nên chỉ chọn sản phẩm rẻ nhất. Cách hiệu quả hơn là chuẩn hóa danh mục mua hàng, theo dõi mức tiêu hao và so sánh giá theo từng nhóm sản phẩm chủ lực.
- Lập danh mục mua cố định: Xác định nhóm hàng mua hằng tháng như giấy A4, bút viết, bìa hồ sơ, mực in, kẹp giấy.
- Chuẩn hóa thương hiệu: Chọn một số thương hiệu phù hợp để tránh mua phân tán, khó kiểm soát chất lượng.
- Mua theo hộp, ram hoặc thùng: Với sản phẩm tiêu hao nhanh, mua theo quy cách lớn thường dễ kiểm soát hơn mua lẻ.
- Theo dõi định mức sử dụng: So sánh lượng văn phòng phẩm tiêu hao theo phòng ban để phát hiện bất thường.
- So sánh báo giá theo danh mục: Không nên so từng món rời rạc nếu doanh nghiệp mua nhiều mã hàng cùng lúc.
Khi nào doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá riêng?
Bảng giá tham khảo phù hợp để ước lượng chi phí ban đầu, nhưng không phải lúc nào cũng đủ cho doanh nghiệp. Khi danh mục mua có nhiều nhóm hàng, số lượng lớn hoặc cần hóa đơn chứng từ rõ ràng, yêu cầu báo giá riêng sẽ chính xác hơn.
Doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá riêng trong các trường hợp sau:
- Mua văn phòng phẩm định kỳ theo tháng hoặc theo quý.
- Chuẩn bị setup văn phòng mới và cần mua nhiều nhóm hàng cùng lúc.
- Cần so sánh giá giữa nhiều nhà cung cấp trước khi trình duyệt nội bộ.
- Cần thể hiện rõ tên hàng, quy cách, đơn vị tính và số lượng trên bảng báo giá.
- Cần hóa đơn VAT, phiếu giao hàng hoặc chứng từ đi kèm theo quy trình kế toán.
Trong các trường hợp này, bảng giá chung chỉ nên dùng để tham khảo. Giá thực tế nên được xác nhận lại theo danh mục, số lượng và điều kiện giao hàng cụ thể.
Câu hỏi thường gặp về bảng giá văn phòng phẩm
Bảng giá văn phòng phẩm 2026 có cố định không?
Không. Giá văn phòng phẩm có thể thay đổi theo thời điểm nhập hàng, thương hiệu, số lượng đặt mua và chính sách của từng nhà cung cấp. Với doanh nghiệp, nên yêu cầu báo giá theo danh mục thực tế để có đơn giá chính xác hơn.
Doanh nghiệp nên mua văn phòng phẩm ở đâu để tối ưu chi phí?
Doanh nghiệp nên ưu tiên nhà cung cấp có bảng giá rõ ràng, quy cách sản phẩm minh bạch, hỗ trợ hóa đơn VAT và có khả năng giao hàng ổn định. Nếu mua định kỳ, nên thống nhất danh mục và chính sách báo giá ngay từ đầu.
Có nên mua văn phòng phẩm online không?
Có thể mua online nếu chọn đúng nhà bán uy tín, sản phẩm rõ nguồn gốc và có chính sách xuất hóa đơn phù hợp. Tuy nhiên, với đơn hàng doanh nghiệp có nhiều mã hàng, gửi danh mục cho nhà cung cấp để báo giá thường an toàn hơn so với đặt lẻ từng sản phẩm.
Vì sao giá giấy A4 giữa các nơi bán chênh lệch?
Giá giấy A4 phụ thuộc vào thương hiệu, định lượng giấy, quy cách đóng gói, số lượng đặt hàng và chi phí giao hàng. Khi so sánh giá, cần kiểm tra rõ giấy 70gsm hay 80gsm, giá tính theo ram hay theo thùng.
Văn phòng phẩm xanh có đắt hơn sản phẩm phổ thông không?
Một số sản phẩm văn phòng phẩm xanh có giá cao hơn sản phẩm phổ thông do vật liệu, quy trình sản xuất hoặc định vị thương hiệu. Tuy nhiên, nhóm này phù hợp với doanh nghiệp muốn xây dựng hình ảnh bền vững và giảm tác động môi trường trong hoạt động văn phòng.
Kết luận
Bảng giá văn phòng phẩm 2026 chỉ nên được xem là mức tham khảo ban đầu. Giá thực tế còn phụ thuộc vào danh mục sản phẩm, quy cách đóng gói, số lượng đặt hàng, khu vực giao hàng và yêu cầu chứng từ của từng doanh nghiệp.
Với khách hàng cá nhân, việc mua lẻ theo từng sản phẩm có thể đơn giản. Nhưng với doanh nghiệp, cách làm hiệu quả hơn là lập danh mục văn phòng phẩm cần mua, chuẩn hóa thương hiệu và yêu cầu báo giá theo số lượng thực tế. Điều này giúp bộ phận hành chính, thu mua và kế toán dễ so sánh chi phí, trình duyệt nội bộ và kiểm soát chứng từ mua hàng rõ ràng hơn.
Nếu bạn đang chuẩn bị setup công ty mới, có thể tham khảo thêm: Checklist văn phòng phẩm cần thiết khi setup công ty mới.



