Hàng chính hãng 100%
Announcement 1 of 3

Bảng tra cứu hơn 3.000 mã văn phòng phẩm: Mã hàng, quy cách và đơn vị tính

Phục Hy VPP Database là bảng tra cứu gồm 3.399 mã hàng văn phòng phẩm, được sắp xếp theo 15 nhóm sản phẩm và cập nhật ngày 13/08/2026. Mỗi dòng có mã SKU, tên sản phẩm, đơn vị tính, giá bán chưa VAT và một product_id riêng để thuận tiện tìm kiếm, đối chiếu báo giá, quản lý kho hoặc chuẩn bị dữ liệu nhập ERP.

Database hiện nhận diện được 51 thương hiệu trên 2.142 sản phẩm. Những dòng chưa có đủ căn cứ xác định thương hiệu được để trống thay vì suy đoán. Người dùng có thể tra cứu trực tiếp theo mã, tên hàng, nhóm sản phẩm hoặc thương hiệu trong bảng bên dưới.

Tra cứu nhanh: nhập mã SKU hoặc tên sản phẩm vào ô tìm kiếm; sau đó lọc theo nhóm và thương hiệu để thu hẹp kết quả.

Lưu ý về giá: giá trong bảng là giá bán chưa VAT, tính theo đơn vị ghi trên từng dòng và có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng hoặc điều kiện giao hàng.

Nội dung chính

  1. Thông tin về Database
  2. Tải Database mã hàng văn phòng phẩm Excel
  3. Bảng tra cứu 3.399 sản phẩm
  4. Ý nghĩa 9 trường dữ liệu
  5. Thống kê 15 nhóm sản phẩm
  6. Thương hiệu trong Database
  7. Cách tra cứu và sử dụng
  8. Phương pháp xây dựng dữ liệu
  9. Câu hỏi thường gặp

Thông tin nhanh về Phục Hy VPP Database

Chỉ tiêuSố liệu
Tổng số sản phẩm3.399
Mã SKU duy nhất3.399
product_id duy nhất3.399
Nhóm sản phẩm15 nhóm
Thương hiệu đã nhận diện51 thương hiệu
Sản phẩm đã xác định thương hiệu2.142 sản phẩm, tương đương 63,0%
Sản phẩm để trống thương hiệu1.257 sản phẩm, tương đương 37,0%
Sản phẩm thuộc nhóm “Sản phẩm khác”23 sản phẩm, tương đương 0,7%
Ngày cập nhật phiên bản13/08/2026

Số liệu trên được thống kê từ chính bảng dữ liệu dùng trong trang này. “Thương hiệu đã nhận diện” không đồng nghĩa mọi dòng của thương hiệu đó đã được nhà sản xuất xác nhận riêng lẻ; xem thêm phương pháp đối chiếu ở phần dưới.

Tải Database mã hàng văn phòng phẩm Excel

Bản Excel phù hợp cho phòng mua hàng, hành chính, kế toán, quản lý kho và doanh nghiệp cần chuẩn hóa danh mục vật tư. File gồm 3.399 sản phẩm với 9 trường dữ liệu: product_id, STT, nhóm sản phẩm, thương hiệu, mã nhóm vật tư, mã SKU, tên sản phẩm, đơn vị tính và giá bán chưa VAT.

Phục Hy VPP Database – phiên bản 2026.08.13

Định dạng Excel .xlsx · 3.399 sản phẩm · 9 trường dữ liệu · Dung lượng khoảng 289 KB

Tải Database 3.399 mã hàng văn phòng phẩm (Excel)

Trước khi sử dụng: nên giữ nguyên product_id và mã SKU để đối chiếu phiên bản. Giá trong file là giá bán chưa VAT, không phải báo giá cam kết cho mọi thời điểm hoặc mọi số lượng.

Bảng tra cứu 3.399 mã hàng văn phòng phẩm

Bảng được sắp xếp lần lượt theo nhóm sản phẩm → thương hiệu → tên sản phẩm → mã SKU. Cách sắp xếp này giúp các mặt hàng cùng công dụng nằm gần nhau, đồng thời vẫn giữ mã nguồn để đối chiếu với báo giá, đơn đặt hàng hoặc dữ liệu kho.

Cách đọc giá: cột “Giá bán chưa VAT (VNĐ)” là giá trước thuế theo đơn vị tính của từng sản phẩm. Với hàng hóa áp dụng VAT 8% tại thời điểm xuất hóa đơn, tổng tiền sau thuế được tính bằng giá chưa VAT × 1,08. Ví dụ, giá chưa VAT 100.000 đồng tương ứng 108.000 đồng sau VAT 8%.

Ý nghĩa 9 trường dữ liệu trong bảng

Trường dữ liệuÝ nghĩa và cách dùng
product_idMã định danh kỹ thuật duy nhất của từng sản phẩm, dùng khi liên kết dữ liệu hoặc nhập hệ thống.
STTSố thứ tự hiển thị trong phiên bản hiện tại; không nên dùng thay cho mã định danh lâu dài.
Nhóm sản phẩmNhóm công dụng đã chuẩn hóa, dùng để lọc và điều hướng danh mục.
Thương hiệuTên thương hiệu đã nhận diện. Ô trống thể hiện chưa có đủ căn cứ, không có nghĩa sản phẩm không có thương hiệu.
Mã nhóm vật tưMã nhóm từ dữ liệu nguồn, được giữ lại để truy vết và đối chiếu.
Mã SKUMã hàng đang sử dụng trong danh mục Phục Hy; đây là trường nên dùng khi yêu cầu báo giá.
Tên sản phẩmTên nhận biết mặt hàng, có thể bao gồm model, màu, kích thước hoặc quy cách.
Đơn vị tínhĐơn vị dùng để báo giá và giao dịch như cái, cây, hộp, quyển, xấp hoặc ram.
Giá bán chưa VAT (VNĐ)Giá bán tham khảo trước VAT, đã làm tròn và không chứa giá nhập nội bộ.

product_id khác mã SKU như thế nào?

Mã SKU là mã hàng phục vụ giao dịch và được giữ nguyên từ nguồn. product_id là mã kỹ thuật ổn định có tiền tố PHY-VPP-, được tạo từ SKU nguồn và không chứa tên thương hiệu hoặc nhóm sản phẩm. Nhờ vậy, việc đổi cách phân nhóm hoặc bổ sung thương hiệu không làm thay đổi mã liên kết của sản phẩm.

Trong phiên bản ngày 13/08/2026, toàn bộ 3.399 dòng có SKU và product_id duy nhất. Khi tích hợp vào phần mềm, nên dùng product_id làm khóa dữ liệu và hiển thị SKU cho người dùng nghiệp vụ.

15 nhóm sản phẩm trong Database

Danh mục được phân theo công dụng thay vì chỉ dựa vào mã nhóm nguồn. Ba nhóm có nhiều sản phẩm nhất là Bút chì, màu vẽ & mỹ thuật, Bút viết & mực viếtSổ, tập & giấy kiểm tra.

Nhóm sản phẩmSố sản phẩmTỷ trọng
Giấy photocopy & giấy chuyên dụng852,5%
Sổ, tập & giấy kiểm tra61017,9%
Bút viết & mực viết64318,9%
Bút chì, màu vẽ & mỹ thuật72821,4%
Bìa, file & hồ sơ1695,0%
Kẹp, ghim & dụng cụ bấm942,8%
Băng keo, keo dán & nhãn1333,9%
Dụng cụ cắt, đo & bàn làm việc2146,3%
Máy tính & thiết bị văn phòng912,7%
Mực, dấu & phụ kiện in170,5%
Bao thư, bao tập & túi1033,0%
Bảng, phấn & phụ kiện591,7%
Pin & điện tử nhỏ280,8%
Đồ dùng học sinh40211,8%
Sản phẩm khác230,7%
Tổng cộng3.399100%

Chỉ 23 dòng, tương đương 0,7%, còn nằm trong nhóm “Sản phẩm khác”. Tỷ lệ nhỏ này cho thấy phần lớn danh mục đã có nhóm công dụng cụ thể, nhưng những dòng còn lại vẫn cần được rà soát khi có thêm thông tin sản phẩm.

51 thương hiệu được nhận diện như thế nào?

Thương hiệu được xác định theo thứ tự ưu tiên: tên thương hiệu xuất hiện rõ trong tên sản phẩm; model hoặc tiền tố SKU có thể đối chiếu; sau đó mới đến mã nhóm vật tư có quan hệ đủ rõ với nhà sản xuất hoặc nhãn hàng. Nếu bằng chứng chưa đủ chắc chắn, trường Thương hiệu được để trống.

Thương hiệuSố sản phẩm đã nhận diện
Hồng Hà403
Deli377
G-Star240
Vĩnh Tiến186
Gibook158
Stacom121
WinQ95
Hanson93
Tiến Phát64
Queen59
Casio52
Hòa Bình41

Danh sách trên chỉ hiển thị 12 thương hiệu có số lượng lớn để bài viết dễ đọc. Bảng tra cứu đầy đủ vẫn giữ cả 51 thương hiệu đã nhận diện. Một số nguồn chính thức dùng trong quá trình đối chiếu gồm Hồng Hà, Deli, Gibook/Tương Sinh, Vĩnh Tiến/Vibook, Casio/BITEX, StacomWinQ/Qui Lực.

Vì sao có ô thương hiệu để trống? Có 1.257 sản phẩm chưa đủ căn cứ xác định. Giữ ô trống giúp người dùng phân biệt dữ liệu đã nhận diện với dữ liệu đang chờ xác minh, thay vì biến tên nhà cung cấp hoặc mã nhóm nội bộ thành thương hiệu một cách máy móc.

Cách tra cứu và sử dụng bảng hiệu quả

1. Tìm chính xác bằng SKU hoặc product_id

Nếu đã có mã trong yêu cầu mua hàng hoặc báo giá, hãy tìm trực tiếp bằng SKU. Khi kết nối với website, ERP hoặc phần mềm quản lý dữ liệu, dùng product_id để tránh nhầm giữa các sản phẩm có tên gần giống nhau.

2. Tìm bằng tên và công dụng

Khi chưa biết mã, có thể tìm bằng các cụm từ như “giấy A4”, “bút bi”, “bìa hồ sơ”, “băng keo”, “máy tính Casio” hoặc model in trên sản phẩm. Sau đó đối chiếu thương hiệu, đơn vị tính và quy cách trong tên hàng trước khi chọn.

3. Lọc theo nhóm sản phẩm và thương hiệu

Bộ lọc nhóm giúp thu hẹp danh sách theo nhu cầu sử dụng. Bộ lọc thương hiệu phù hợp khi doanh nghiệp cần đồng bộ nhãn hàng, thay thế sản phẩm tương đương hoặc kiểm tra toàn bộ SKU của một thương hiệu.

4. So sánh giá đúng đơn vị tính

Không nên so sánh hai mức giá chỉ dựa vào tên sản phẩm. Cần kiểm tra cùng SKU hoặc model, đơn vị tính, quy cách đóng gói, giá đã hay chưa có VAT và thời điểm báo giá. Một hộp, một cây và một cái có thể đại diện cho số lượng hoàn toàn khác nhau.

5. Gửi danh sách để nhận báo giá doanh nghiệp

Doanh nghiệp có thể sao chép các dòng cần mua, giữ nguyên SKU, đơn vị tính và số lượng rồi gửi tại trang yêu cầu báo giá văn phòng phẩm. Với đơn hàng số lượng lớn, giá thực tế có thể được điều chỉnh theo cơ cấu mặt hàng, số lượng, địa điểm giao và thời hạn thanh toán.

Bảng dữ liệu hỗ trợ doanh nghiệp trong những công việc nào?

Chuẩn hóa danh mục mua hàng

Mỗi yêu cầu mua có thể ghi kèm SKU và đơn vị tính, giảm tình trạng cùng một mặt hàng được tạo nhiều tên khác nhau. Nhóm sản phẩm cũng giúp phòng hành chính hoặc mua hàng tổng hợp chi phí theo công dụng.

Đối chiếu báo giá và hóa đơn

SKU, tên hàng, đơn vị tính và giá chưa VAT tạo thành bộ thông tin cơ bản để đối chiếu giữa đề nghị mua, báo giá và hóa đơn. Nếu cần tham khảo thêm theo từng nhóm mặt hàng, xem bảng giá văn phòng phẩm của Phục Hy.

Chuẩn bị dữ liệu nhập ERP hoặc phần mềm kho

Database có thể dùng làm nguồn tham khảo khi xây danh mục vật tư. Trước khi nhập hệ thống, doanh nghiệp nên bổ sung quy tắc đơn vị cơ sở, đơn vị quy đổi, tài khoản kế toán, kho quản lý, trạng thái sử dụng và quy trình phê duyệt riêng.

Phân tích cơ cấu danh mục

Dữ liệu nhóm và thương hiệu giúp nhận diện nhóm có nhiều lựa chọn, nhóm còn ít sản phẩm hoặc các mặt hàng chưa xác định thương hiệu. Đây là cơ sở để tiếp tục hoàn thiện danh mục, không phải kết luận về thị phần của các hãng trên toàn thị trường.

Giá bán chưa VAT được hiểu như thế nào?

  • Giá trong bảng là giá bán tham khảo trước VAT và tính theo đúng đơn vị ghi trên dòng sản phẩm.
  • Giá nhập và biên lợi nhuận là dữ liệu nội bộ, không xuất hiện trong Database công khai.
  • Giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng, thời điểm, tồn kho, địa điểm giao hàng và điều kiện thanh toán.
  • Thuế suất trên hóa đơn được áp dụng theo quy định có hiệu lực và phân loại hàng hóa tại thời điểm giao dịch.
  • Với mặt hàng áp dụng VAT 8%, giá sau thuế bằng giá chưa VAT nhân 1,08.

Vì vậy, bảng phù hợp để tra cứu và lập ngân sách ban đầu. Giá xác nhận cuối cùng nên căn cứ vào báo giá còn hiệu lực do Phục Hy phát hành.

Phương pháp xây dựng và cập nhật Database

Giữ nguyên mã nguồn để truy vết

Mã SKU và mã nhóm vật tư được giữ lại từ dữ liệu nguồn. Các trường chuẩn hóa như Nhóm sản phẩm, Thương hiệu và product_id được bổ sung ở lớp dữ liệu công khai, giúp cải thiện khả năng tìm kiếm mà không làm mất dấu thông tin ban đầu.

Phân nhóm theo công dụng thực tế

Tên sản phẩm, từ khóa công dụng và đặc điểm danh mục được dùng để xếp sản phẩm vào 15 nhóm. Những trường hợp chưa đủ rõ được giữ ở “Sản phẩm khác” để tiếp tục rà soát; nhóm này hiện chỉ chiếm 0,7% Database.

Nhận diện thương hiệu có kiểm soát

Hệ thống ưu tiên bằng chứng xuất hiện trong tên hoặc model sản phẩm và các mối liên hệ đã đối chiếu. Khi không đủ căn cứ, thương hiệu được để trống. Cách làm này quan trọng hơn việc cố gắng lấp đầy 100% dữ liệu bằng suy đoán.

Tạo định danh ổn định cho từng sản phẩm

product_id được tạo nhất quán từ SKU nguồn, có định dạng dễ nhận biết và không phụ thuộc vào vị trí dòng. Cả 3.399 mã trong phiên bản hiện tại đều duy nhất.

Kiểm tra phiên bản trước khi công bố

Mỗi bản cập nhật cần kiểm tra tổng số dòng, trùng SKU, trùng product_id, nhóm sản phẩm, thương hiệu và cột giá. Ngày cập nhật và thay đổi chính nên được ghi lại để người trích dẫn có thể xác định đúng phiên bản.

Thông tin phiên bản và cách trích dẫn

Tên bộ dữ liệuPhục Hy VPP Database
Phiên bản2026.08.13
Đơn vị biên soạnPhục Hy
Số sản phẩm3.399
Ngày cập nhật13/08/2026
URL chính thứchttps://phuchy.vn/pages/bang-tra-cuu-ma-hang-van-phong-pham
Tải dữ liệuTải file Excel Phục Hy VPP Database (khoảng 289 KB)

Khi trích số liệu hoặc sử dụng Database trong bài viết, báo cáo hay tài liệu đào tạo, có thể ghi nguồn theo mẫu:

Phục Hy (2026), Phục Hy VPP Database – Bảng tra cứu 3.399 mã hàng văn phòng phẩm, phiên bản 2026.08.13, https://phuchy.vn/pages/bang-tra-cuu-ma-hang-van-phong-pham.

Phát hiện dữ liệu cần hiệu chỉnh?

Nếu phát hiện sai tên, nhầm thương hiệu, đơn vị tính chưa rõ hoặc sản phẩm nằm chưa đúng nhóm, vui lòng gửi SKU, giá trị hiện tại, giá trị đề xuất và nguồn đối chiếu như website nhà sản xuất, catalogue hoặc hình ảnh bao bì. Phục Hy sẽ kiểm tra trước khi cập nhật phiên bản tiếp theo.

Câu hỏi thường gặp

Bảng hiện có bao nhiêu mã hàng văn phòng phẩm?

Phiên bản cập nhật ngày 13/08/2026 có 3.399 sản phẩm, 3.399 mã SKU duy nhất và 3.399 product_id duy nhất.

Bảng có thể tìm theo nhóm và thương hiệu không?

Có. Database đã được sắp xếp thành 15 nhóm sản phẩm và nhận diện 51 thương hiệu. Những sản phẩm chưa đủ căn cứ xác định thương hiệu được để trống.

Giá trong bảng đã bao gồm VAT chưa?

Chưa. Cột giá là “Giá bán chưa VAT (VNĐ)”. Thuế được tính khi lập hóa đơn theo mức áp dụng cho hàng hóa tại thời điểm giao dịch; nếu VAT là 8%, lấy giá trong bảng nhân 1,08.

product_id có thay thế mã SKU không?

Không. product_id là khóa kỹ thuật để liên kết dữ liệu, còn SKU là mã nghiệp vụ nên dùng khi tìm hàng, đặt hàng hoặc yêu cầu báo giá. Hai trường được giữ song song vì phục vụ mục đích khác nhau.

Ô thương hiệu trống có nghĩa là hàng không có thương hiệu?

Không. Ô trống chỉ cho biết Database chưa có đủ căn cứ để gắn thương hiệu một cách tin cậy. Khi có nguồn xác minh phù hợp, trường này có thể được bổ sung trong phiên bản sau.

Có thể nhập thẳng Database vào ERP không?

Nên kiểm tra và ánh xạ trước khi nhập. Mỗi doanh nghiệp có quy tắc riêng về mã nội bộ, đơn vị quy đổi, tài khoản kế toán, kho và trạng thái vật tư. product_id và SKU giúp giảm công việc đối chiếu, nhưng không thay thế quy trình quản trị dữ liệu của doanh nghiệp.

Làm sao nhận báo giá theo số lượng?

Hãy gửi danh sách gồm SKU, tên hàng, đơn vị tính và số lượng qua trang báo giá văn phòng phẩm doanh nghiệp. Phục Hy sẽ xác nhận giá, VAT, thời gian giao và điều kiện áp dụng theo nhu cầu thực tế.

Kết luận

Phục Hy VPP Database cung cấp một nguồn tra cứu có cấu trúc gồm 3.399 sản phẩm, 15 nhóm, 51 thương hiệu đã nhận diện, SKU, product_id, đơn vị tính và giá bán chưa VAT. Giá trị của bảng không chỉ nằm ở số lượng mặt hàng mà còn ở khả năng truy vết dữ liệu, tìm đúng mã và sử dụng nhất quán trong mua hàng, báo giá hoặc quản lý kho.

Người dùng cần xử lý dữ liệu ngoại tuyến có thể tải bảng 3.399 mã hàng văn phòng phẩm định dạng Excel. Khi trích dẫn, vui lòng ghi tên bộ dữ liệu, phiên bản, ngày cập nhật và URL chính thức của trang.

Để xem các mặt hàng đang được giới thiệu trên website, truy cập danh mục văn phòng phẩm Phục Hy. Nếu cần giá theo danh sách và số lượng cụ thể, hãy gửi yêu cầu tại trang báo giá văn phòng phẩm doanh nghiệp.

Thông tin biên soạn

Đơn vị xây dựng dữ liệu: Phục Hy
Phiên bản: 2026.08.13
Ngày cập nhật gần nhất: 13/08/2026
Phạm vi giá: Giá bán chưa VAT (VNĐ)