Băng keo trong OPP Flexoffice FO-BKT 10 48mm x 89 yards
- 00
- 00
- 00
- 00
Cam kết mua hàng
-
Cam kết 100% hàng chính hãng
Nhận lại gấp đôi số tiền mà bạn đã thanh toán cho sản phẩm không chính hãng từ Phục Hy -
Miễn phí giao hàng đơn hàng từ 1.000.000đ
Ưu đãi miễn phí vận chuyển lên tới 30,000 VNĐ cho đơn hàng từ 200,000 VNĐ -
Đổi trả hàng thoải mái khi không hài lòng
Miễn phí Trả hàng trong 07 ngày nếu Đổi ý (hàng trả phải còn nguyên seal, tem, hộp sản phẩm), áp dụng cho một số sản phẩm nhất định. Ngoài ra, tại thời điểm nhận hàng, bạn có thể đồng kiểm và được trả hàng miễn phí. -
Hotline: 098 234 6171 tư vấn mua hàng
Tư vấn mua hàng 24/24, đặt hàng online, hỏi đáp.
Băng keo trong OPP Flexoffice FO-BKT 10 là dòng băng keo một mặt dùng để đóng thùng carton, niêm phong hộp và đóng gói hàng hóa. Sản phẩm có khổ rộng 48mm, chiều dài 89 yards, tương đương khoảng 81,4m, trọng lượng 209g/cuộn và màu trong suốt.
Với chiều dài cuộn tương đối lớn, FO-BKT 10 phù hợp với văn phòng, cửa hàng, kho hàng và bộ phận thường xuyên đóng gói. Sản phẩm giúp giảm số lần thay cuộn khi xử lý nhiều kiện hàng liên tiếp. Khách hàng cần so sánh thêm các loại theo chiều dài, cấu tạo và mục đích sử dụng có thể tham khảo danh mục băng keo đóng thùng, băng keo hai mặt và băng keo xốp tại Phục Hy.
Thông số kỹ thuật băng keo Flexoffice FO-BKT 10
| Tên sản phẩm | Băng keo trong OPP Flexoffice FO-BKT 10 |
|---|---|
| Thương hiệu | Flexoffice |
| Đơn vị chịu trách nhiệm | Tập đoàn Thiên Long |
| Mã sản phẩm | FO-BKT 10 |
| Mã nhận diện trên tem | BKT-10 |
| Mã hàng Thiên Long | 63022891 |
| Loại sản phẩm | Băng keo trong một mặt |
| Chất liệu theo bảng thông số | OPP |
| Màu sắc | Trong suốt |
| Chiều rộng | 48mm, tương đương 4,8cm |
| Chiều dài | 89 yards, tương đương khoảng 81,4m |
| Trọng lượng | 209g/cuộn |
| Đơn vị tính | Cuộn |
| Quy cách đóng gói | 6 cuộn/lốc |
| Công dụng chính | Đóng thùng carton, niêm phong hộp và đóng gói hàng hóa |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh lửa và nguồn nhiệt cao |
Lưu ý về vật liệu: bảng thông số của Thiên Long ghi chất liệu OPP, trong khi phần giới thiệu của hãng mô tả sản phẩm được làm từ màng BOPP. Vì vậy, Phục Hy giữ nguyên cách gọi thương mại là băng keo trong OPP và không tự bổ sung độ dày màng hoặc thành phần keo khi chưa có tài liệu kỹ thuật xác nhận.
Đặc điểm nổi bật của băng keo FO-BKT 10
Màng trong suốt, không che thông tin trên bao bì
Màng băng keo trong giúp hạn chế che khuất chữ in, mã hàng, số lô, tên người nhận và nhãn vận chuyển nằm bên dưới đường dán. Đặc điểm này phù hợp với thùng carton, hộp giấy và bao bì cần giữ thông tin nhận diện rõ ràng sau khi niêm phong.
Khả năng bám dính thực tế phụ thuộc vào vật liệu và tình trạng bề mặt. Băng keo phát huy hiệu quả tốt hơn khi được dán lên bề mặt sạch, khô, ít bụi, không dính dầu và tương đối bằng phẳng. Bề mặt ẩm, nhiều bụi giấy, quá nhám hoặc đang bong lớp phủ có thể làm giảm diện tích tiếp xúc của lớp keo.
Khổ rộng 48mm phù hợp đóng thùng carton
Khổ rộng 48mm, tương đương 4,8cm, giúp băng keo phủ sang hai bên đường ghép của nắp hoặc đáy thùng. Đây là kích thước phổ biến đối với băng keo đóng gói, phù hợp với nhiều loại thùng carton nhỏ và vừa được sử dụng trong văn phòng, cửa hàng và hoạt động giao nhận.
FO-BKT 10 có thể dùng để:
- Dán đường nối giữa hai mép nắp thùng carton.
- Gia cố phần đáy thùng trước khi xếp hàng.
- Niêm phong hộp sản phẩm, hộp hồ sơ và thùng vật tư.
- Cố định nhãn phân loại hoặc túi chứng từ bên ngoài kiện hàng.
- Gia cố lớp bao bì trước khi lưu kho hoặc vận chuyển.
Đối với thùng nặng, hàng dễ vỡ hoặc kiện phải vận chuyển xa, người đóng gói nên kiểm tra kết cấu thùng và gia cố thêm các cạnh thay vì chỉ sử dụng một đường băng keo ở giữa.
Chiều dài 89 yards giảm số lần thay cuộn
Mỗi cuộn FO-BKT 10 có chiều dài 89 yards, tương đương khoảng 81,4m. Quy cách này phù hợp với cửa hàng, kho hàng, bộ phận giao nhận hoặc văn phòng có mức tiêu hao băng keo tương đối thường xuyên.
So với các cuộn ngắn hơn, FO-BKT 10 giúp giảm số lần thay cuộn khi xử lý nhiều thùng liên tiếp, hạn chế gián đoạn thao tác và thuận tiện hơn tại các vị trí đóng gói tập trung.
Doanh nghiệp nên đánh giá hiệu quả mua hàng dựa trên giá trên mỗi mét băng keo, số thùng có thể đóng, số đường dán trên mỗi thùng và tỷ lệ phải dán lại, không nên chỉ so sánh giá bán của từng cuộn.
Trọng lượng 209g hỗ trợ đối chiếu đúng mã hàng
Trọng lượng công bố của FO-BKT 10 là 209g/cuộn. Thông số này giúp phòng mua hàng hoặc bộ phận kho đối chiếu cùng mã hàng, tem nhãn và quy cách khi nhận sản phẩm.
Không nên dùng trọng lượng làm căn cứ duy nhất để đánh giá độ dính. Khối lượng cuộn còn phụ thuộc vào chiều dài, màng nền, lượng keo, lõi giấy và cấu tạo tổng thể. Khi chưa có dữ liệu về lực bóc dính hoặc độ bền kéo, không nên kết luận cuộn nặng hơn chắc chắn dính tốt hơn.
Quy cách 6 cuộn/lốc thuận tiện mua định kỳ
FO-BKT 10 được đóng gói theo quy cách 6 cuộn/lốc. Văn phòng có nhu cầu thấp có thể mua theo cuộn, trong khi cửa hàng và doanh nghiệp sử dụng định kỳ có thể đặt nguyên lốc để dễ kiểm đếm, nhập kho và cấp phát.
Không nên dự trữ quá nhiều nếu khu vực bảo quản có nhiệt độ cao, độ ẩm lớn hoặc nhiều bụi. Mức tồn kho nên được xác định theo lượng tiêu hao thực tế và thời gian cần thiết để đặt hàng bổ sung.
Công dụng của băng keo trong Flexoffice FO-BKT 10
Đóng thùng và niêm phong hàng hóa
Băng keo trong Flexoffice FO-BKT 10 được sử dụng chủ yếu để đóng thùng carton và niêm phong bao bì. Khổ rộng 48mm giúp đường keo phủ tương đối đều trên mép ghép, trong khi chiều dài 89 yards phù hợp với nhu cầu xử lý nhiều kiện hàng trong một kỳ sử dụng.
Sản phẩm có thể dùng để dán nắp thùng, gia cố đáy thùng, niêm phong hộp sản phẩm, cố định lớp bao bì và dán túi chứng từ bên ngoài kiện hàng.
Sử dụng trong văn phòng
- Đóng hộp hồ sơ, chứng từ và tài liệu lưu trữ.
- Đóng gói văn phòng phẩm trước khi cấp phát.
- Niêm phong thùng tài liệu gửi đến chi nhánh.
- Cố định nhãn tên hoặc mã phân loại trên hộp.
- Đóng gói tài sản nhỏ trước khi bàn giao hoặc vận chuyển.
Sử dụng tại cửa hàng và kho hàng
FO-BKT 10 phù hợp với cửa hàng bán lẻ, đơn vị kinh doanh trực tuyến và bộ phận kho cần đóng đơn, niêm phong thùng, gia cố bao bì hoặc phân loại kiện hàng trước khi giao nhận.
Doanh nghiệp có thể cấp phát theo cuộn, theo lốc hoặc theo định mức hàng tháng tùy mức tiêu hao của từng vị trí sử dụng.
Cần chú ý: FO-BKT 10 là băng keo trong một mặt dùng cho hoạt động đóng gói. Sản phẩm không thay thế băng keo điện, băng keo chống thấm, băng keo chịu nhiệt hoặc vật liệu chằng buộc chịu tải.
Hướng dẫn sử dụng băng keo đúng cách
- Kiểm tra thùng carton: không sử dụng thùng đã ẩm, rách hoặc mất khả năng chịu lực.
- Làm sạch bề mặt: loại bỏ bụi giấy, nước, dầu và phần vật liệu đang bong.
- Căn đúng vị trí: đặt băng keo ở giữa đường ghép để phủ đều sang hai bên.
- Kéo bằng lực ổn định: tránh giật mạnh hoặc kéo màng quá căng.
- Miết chặt đường dán: tăng diện tích tiếp xúc giữa lớp keo và bề mặt thùng.
- Gia cố khi cần: dán thêm hai cạnh ngang để tạo dạng chữ H với thùng tương đối nặng.
- Cắt gọn phần cuối: không để đầu băng keo bị gấp, bong hoặc bám nhiều bụi.
- Kiểm tra trước khi vận chuyển: bảo đảm nắp, đáy và các đường ghép đã được niêm phong.
Băng keo FO-BKT 10 phù hợp với nhu cầu nào?
| Nhu cầu sử dụng | Mức độ phù hợp | Khuyến nghị |
|---|---|---|
| Dán thùng carton nhỏ và vừa | Phù hợp | Làm sạch và miết kỹ bề mặt sau khi dán |
| Cửa hàng đóng đơn thường xuyên | Phù hợp | Cuộn 89 yards giúp giảm số lần thay cuộn |
| Kho hàng và bộ phận giao nhận | Phù hợp | Có thể đặt theo cuộn hoặc nguyên lốc |
| Doanh nghiệp mua định kỳ | Phù hợp | Theo dõi mức tiêu hao theo tháng |
| Văn phòng ít sử dụng | Cần cân nhắc | Có thể chọn cuộn ngắn hơn để dễ bảo quản |
| Dán vật lên tường | Không phù hợp | Dùng băng keo hai mặt hoặc băng keo xốp |
| Bọc hoặc cách điện | Không phù hợp | Dùng băng keo điện chuyên dụng |
| Chống thấm ngoài trời | Không phù hợp | Dùng vật liệu chống thấm chuyên dụng |
| Cố định vật nặng | Không phù hợp | Dùng giải pháp liên kết có tải trọng phù hợp |
So sánh FO-BKT 10 với băng keo 40 và 80 yards
Các dòng băng keo trong khổ rộng 48mm có nhiều chiều dài khác nhau. Người mua nên lựa chọn dựa trên mức tiêu hao, tần suất đóng hàng và điều kiện bảo quản.
| Tiêu chí | Thiên Long BKT04 | Thiên Long BKT08 | Flexoffice FO-BKT 10 |
|---|---|---|---|
| Thương hiệu | Thiên Long | Thiên Long | Flexoffice |
| Khổ rộng | 48mm | 48mm | 48mm |
| Chiều dài | 40 yards, khoảng 37m | 80 yards, khoảng 74m | 89 yards, khoảng 81,4m |
| Trọng lượng | Khoảng 106g/cuộn | 174g/cuộn | 209g/cuộn |
| Quy cách lốc | 6 cuộn/lốc | 6 cuộn/lốc | 6 cuộn/lốc |
| Nhu cầu phù hợp | Sử dụng vừa phải | Đóng gói thường xuyên | Đóng gói thường xuyên, cần cuộn dài hơn |
Văn phòng hoặc cửa hàng có nhu cầu sử dụng vừa phải có thể chọn băng keo trong Thiên Long BKT04 48mm x 40 yards.
Trường hợp cần cuộn dài hơn loại 40 yards nhưng ngắn hơn FO-BKT 10, người mua có thể tham khảo băng keo trong Thiên Long BKT08 48mm x 80 yards.
Lưu ý: cuộn dài hoặc nặng hơn không đồng nghĩa với lực dính cao hơn. Khi chưa có dữ liệu về độ dày màng, loại keo, lực bóc dính và độ bền kéo, không nên kết luận FO-BKT 10 dính chắc hơn chỉ dựa trên chiều dài hoặc trọng lượng.
Phân biệt Flexoffice FO-BKT 10 và Thiên Long BKT-100
FO-BKT 10 và BKT-100 là hai mã sản phẩm khác nhau. Mặc dù tên mã gần giống nhau và cùng có khổ rộng 48mm, hai sản phẩm khác nhau về thương hiệu, mã hàng, chiều dài, trọng lượng và quy cách đóng gói.
| Tiêu chí | Flexoffice FO-BKT 10 | Thiên Long BKT-100 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Flexoffice | Thiên Long |
| Mã sản phẩm | FO-BKT 10 | BKT-100 |
| Mã hàng | 63022891 | 60001725 |
| Khổ rộng | 48mm | 48mm |
| Chiều dài công bố | 89 yards | 100 yards |
| Trọng lượng công bố | 209g/cuộn | 250g/cuộn |
| Quy cách công bố | 6 cuộn/lốc | 01 cuộn |
Khi đặt hàng, lập báo giá hoặc nhập dữ liệu vào phần mềm, cần đối chiếu đúng mã FO-BKT 10, mã hàng 63022891 và tem sản phẩm thực tế. Không sử dụng hình ảnh hoặc thông số của BKT-100 cho FO-BKT 10.
Quy cách đóng gói và cách đặt hàng
FO-BKT 10 được tính theo đơn vị cuộn và đóng gói theo quy cách 6 cuộn/lốc. Khách hàng có thể mua số lượng lẻ hoặc đặt nguyên lốc tùy nhu cầu và chính sách bán hàng tại từng thời điểm.
| Số lượng | Quy đổi | Nhu cầu phù hợp |
|---|---|---|
| 1 cuộn | Đơn vị bán lẻ | Bổ sung số lượng nhỏ hoặc dùng thử |
| 6 cuộn | 1 lốc | Văn phòng sử dụng định kỳ |
| 12 cuộn | 2 lốc | Cấp phát cho nhiều vị trí |
| 30 cuộn | 5 lốc | Cửa hàng hoặc kho quy mô vừa |
| Số lượng lớn | Báo giá theo nhu cầu | Doanh nghiệp và bộ phận kho vận |
Cách dự trù số lượng băng keo cần mua
Số lượng cần mua nên được xác định dựa trên:
- Số thùng hoặc kiện hàng cần đóng mỗi tháng.
- Số đường băng keo sử dụng trên mỗi thùng.
- Chiều dài trung bình của từng đường dán.
- Tỷ lệ thùng phải gia cố hoặc đóng lại.
- Số bộ phận hoặc vị trí cùng sử dụng.
- Thời gian cần thiết để đặt và nhận hàng bổ sung.
Công thức tham khảo: tổng số mét băng keo cần dùng bằng số thùng nhân với số đường dán trên mỗi thùng và chiều dài trung bình của mỗi đường.
Số cuộn cần mua có thể được ước tính bằng tổng số mét băng keo dự kiến sử dụng chia cho khoảng 81,4m mỗi cuộn. Kết quả cần điều chỉnh theo phần keo dư, tỷ lệ dán lại và nhu cầu phát sinh thực tế.
Cách bảo quản băng keo FO-BKT 10
- Bảo quản sản phẩm tại nơi khô ráo và thông thoáng.
- Tránh lửa, ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.
- Không để cuộn băng keo tiếp xúc lâu với bụi hoặc hơi ẩm.
- Không đặt vật nặng lên cuộn làm biến dạng lõi.
- Giữ mép cuộn sạch để thuận tiện khi sử dụng.
- Không bảo quản gần dầu, dung môi hoặc hóa chất.
- Ưu tiên sử dụng lô nhập trước trước khi mở lô nhập sau.
Băng keo đã lưu kho trong thời gian dài nên được thử trên một đoạn bề mặt nhỏ trước khi sử dụng cho toàn bộ lô hàng.
Sản phẩm liên quan thường dùng cùng
Băng keo xốp hai mặt khổ 48mm
Khi cần liên kết hai bề mặt hoặc cố định vật nhẹ, người dùng có thể tham khảo băng keo mouse 4.8F khổ 48mm. Đây là băng keo xốp hai mặt, có cấu tạo và công dụng khác với băng keo trong dùng đóng thùng.
Dao rọc giấy Thiên Long KN-011 lưỡi 18mm
Dao rọc giấy Thiên Long KN-011 lưỡi 18mm phù hợp để mở thùng, cắt bìa carton và xử lý các loại bao bì tương đối dày.
Dao rọc giấy FlexOffice FO-KN-012 lưỡi 9mm
Đối với công việc cắt giấy, tem nhãn, màng mỏng hoặc băng keo trong văn phòng, có thể lựa chọn dao rọc giấy 9mm FlexOffice FO-KN-012.
Vì sao nên mua băng keo Flexoffice tại Phục Hy?
- Thông tin mã sản phẩm, kích thước và quy cách được trình bày rõ ràng.
- Hỗ trợ phân biệt FO-BKT 10 với Thiên Long BKT-100.
- Bán theo đơn vị cuộn, thuận tiện đặt đúng số lượng cần dùng.
- Hỗ trợ báo giá theo lốc hoặc số lượng doanh nghiệp.
- Có thể kết hợp băng keo với dao rọc giấy và các mặt hàng văn phòng phẩm khác.
- Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo thông tin đơn hàng hợp lệ.
- Kiểm tra quy cách và tình trạng hàng trước khi xác nhận đơn.
Khách hàng cần so sánh thêm sản phẩm theo loại màng, khổ rộng, chiều dài và công dụng có thể xem danh mục băng keo chính hãng dành cho văn phòng, cửa hàng và kho hàng tại Phục Hy.
Câu hỏi thường gặp về băng keo Flexoffice FO-BKT 10
FO-BKT 10 rộng và dài bao nhiêu?
Sản phẩm rộng 48mm, tương đương 4,8cm, dài 89 yards, tương đương khoảng 81,4m.
Một cuộn FO-BKT 10 nặng bao nhiêu?
Trọng lượng công bố của sản phẩm là 209g/cuộn.
Một lốc FO-BKT 10 có bao nhiêu cuộn?
Một lốc băng keo Flexoffice FO-BKT 10 gồm 6 cuộn.
FO-BKT 10 có dùng để đóng thùng carton không?
Có. Sản phẩm phù hợp để dán nắp, gia cố đáy và niêm phong thùng carton thông thường. Bề mặt cần sạch, khô và ít bụi để lớp keo tiếp xúc tốt hơn.
FO-BKT 10 và BKT-100 có giống nhau không?
Không. Đây là hai mã hàng khác nhau. FO-BKT 10 thuộc thương hiệu Flexoffice, mã hàng 63022891, dài 89 yards và nặng 209g/cuộn. BKT-100 thuộc thương hiệu Thiên Long và có thông số riêng.
Nên chọn BKT08 hay FO-BKT 10?
BKT08 dài 80 yards, phù hợp với nhu cầu đóng hàng thường xuyên. FO-BKT 10 dài 89 yards, phù hợp khi cần cuộn dài hơn và muốn giảm thêm số lần thay cuộn.
FO-BKT 10 có dùng để dán vật lên tường hoặc cách điện không?
Không nên. FO-BKT 10 là băng keo trong một mặt dùng chủ yếu để đóng gói. Dán hai bề mặt cần dùng băng keo hai mặt phù hợp; các công việc điện phải sử dụng băng keo điện chuyên dụng.
FO-BKT 10 có phù hợp với thùng hàng nặng không?
Sản phẩm phù hợp với hoạt động đóng thùng thông thường. Với thùng nặng, kiện hàng vận chuyển xa hoặc bao bì có độ cứng thấp, cần gia cố nhiều đường keo, kiểm tra đáy thùng và thử độ chắc trước khi vận chuyển.
Thông tin được kiểm tra và biên soạn bởi Phục Hy: Thông số kỹ thuật được đối chiếu theo dữ liệu chính thức của Thiên Long, gồm khổ rộng 48mm, chiều dài 89 yards, trọng lượng 209g và quy cách 6 cuộn/lốc. Phần hướng dẫn lựa chọn, sử dụng và dự trù được xây dựng theo nhu cầu thực tế tại văn phòng, cửa hàng và kho hàng. Tem nhãn hoặc thiết kế bao bì có thể được nhà sản xuất điều chỉnh theo từng lô.